Làm thế nào tăng doanh số?
Tư vấn MIỄN PHÍ! Thông tin về chúng tôi.

----/----

Excel 2016 – Lập bảng tính ngân sách cho website dự án phần mềm thế nào?

 

  • File / New
  • Website Budget

 

 

Initial Investment in Website: Chi phí đầu tư website ban đầu
Hardware (e.g., servers): Phần cứng, Server
Software (e.g., e-commerce catalog software): Phần mềm
Development (e.g., third-party site design and development): Chi phí phát triển (Bên thứ 3 thiết kế & phát triển)
Total Initial Investments: Tổng chi phí đầu tư ban đầu.

 

Benefits from Web Site: Các lợi ích từ website
Direct sales: Bán hàng trực tiếp
Incremental sales resulting from enhanced promotional/salesperson effectiveness: Tăng hiệu quả bán hàng
Incremental sales resulting from increased partner participation
Reduced travel costs: Giảm phí công tác.
Reduced customer service costs: Giảm phí chăm sóc khách hàng.
Reduced printing and shipping costs: Giảm phí in ấn và vận chuyển
[Other benefits]
[Other benefits]
[Other benefits]
Total Benefits: Tổng lợi ích.

 

Costs (Excluding Initial Capital Investments): Các loại chi phí (Trừ các khoản đầu tư tài chính ban đầu)
Cost of sales: Chi phí bán hàng.
Maintenance: Chi phí bảo trì
Project management, customer support: Chi phí quản lý dự án & chăm sóc khách hàng
Online advertising, search-engine registration: Chi phí quãng cáo online, đăng ký công cụ quãng cáo tìm kiếm.
Depreciation on capital expenditures (calculation uses three-year period)
Hosting, domain-name registration: Chi phí đăng ký tên miền & hosting.
General and administrative (e.g., rent, insurance, exec. salaries): Chi phí chung quản trị
[Other costs]
[Other costs]
[Other costs]
Total Costs: Tổng Chi phí

 

Net Benefits (Costs):
Tax: Thuế
Value after tax: Giá trị sau thuế
Depreciation added back: Giảm trừ khấu hao
Cash flow: Dòng tiền
Cumulative cash flow: Dòng tiền cộng dồn.

Evaluation Metrics: Thước đo giá trị
Net present value (NPV): Hiện giá thuần
Internal rate of return (IRR): Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ.
Payback period (in years): Thời gian hoàn vốn (năm).

 

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *