----/----

Excel Bảng cân đối kế toán và các tỷ số tài chính

File / New / Balance Sheet

 

Balance sheet with ratios and working capital

 

  1. Current assets: Tài sản lưu động.
  2. Cash and cash equivalents (D): Tiền và các khoản tương đương tiền.
  3. Short-term investments: Đầu tư ngắn hạn.
  4. Accounts receivable [I]: Những tài khoản có thể nhận được.
  5. Inventories [C]: Hàng tồn kho.
  6. Deferred income taxes: Thuế thu nhập được hoãn lại.
  7. Prepaid expenses and other current assets: Chi phí trả trước và các khoản hiện có khác.
  8. Fixed assets: Tài sản cố định.
  9. Property, plant and equipment at cost: Tài sản, nhà xưởng và thiết bị theo giá gốc.
  10. Less accumulated depreciation: khấu hao lũy kế.
  11. Long-term cash investments: tiền mặt đầu tư dài hạn.
  12. Equity investments: Đầu tư cổ phiếu.
  13. LIABILITIES & OWNERS’ EQUITY : Nguồn vốn & vốn chủ sở hữu.
  14. Current liabilities: Nợ ngắn hạn.
  15. Loans payable and current portion long-term debt [H]: Các khoản nợ phải trả và nợ dài hạn dài hạn [H].
  16. Accounts payable and accrued expenses: Các khoản phải trả và chi phí trích trước.
  17. Income taxes payable: Thuế thu nhập phải nộp.
  18. Accrued retirement and profit-sharing contributions: Tiền lương hưu bổng tích lũy và đóng góp lợi nhuận.
  19. Long-term debt [G]: Nợ dài hạn.
  20. Accrued retirement costs: Chi phí hưu trí tích lũy.
  21. Deferred credits and other liabilities: Tín dụng hoãn lại và các khoản nợ phải trả khác.

 

Các chỉ số tài chính quan trọng

  1. Current ratio [A/B]: Là hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, dùng để đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Current Ratio còn được gọi là “liquidity ratio,” “Cash asset Ratio,” hoặc “cash ratio.” … Nếu hệ số này nhỏ hơn 1 thì doanh nghiệp có khả năng không hoàn thành được nghĩa vụ trả nợ của mình khi tới hạn.
  2. Quick ratio [(A-C)/B]: Nếu nhỏ hơn 1 nghĩa là tình hình tài chính của công ty đang trong tình trạng suy yếu, không đủ sức thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn. Quick Ratio khắt khe hơn nhiều so với Tỷ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) vì nó đã loại trừ hàng tồn kho (Inventory) ra khỏi công thức tính.
  3. Cash ratio [D/B] – Chỉ số thanh toán tiền mặt: Thể hiện năng lực thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
  4. Working capital [A-B]: Vốn lưu động là một thước đo tài chính đại diện cho thanh khoản vận hành có sẵn cho một doanh nghiệp, tổ chức hoặc thực thể khác, bao gồm cả cơ quan chính phủ. Cùng với các tài sản cố định như nhà máy và thiết bị, vốn lưu động được coi là một phần của vốn hoạt động. Vốn lưu động được tính như tài sản hiện tại trừ nợ ngắn hạn. Nó là một nguồn gốc của vốn lưu động, thường được sử dụng trong các kỹ thuật định giá như DCFS (các dòng tiền chiết khấu). Nếu tài sản hiện tại ít hơn nợ ngắn hạn, một thực thể có một thiếu vốn lưu động, còn được gọi là thâm hụt vốn lưu động.Một công ty có thể được ưu đãi với tài sản và lợi nhuận nhưng có khả năng thanh khoản thấp nếu tài sản của nó không thể dễ dàng được chuyển đổi thành tiền mặt. Vốn lưu động lớn hơn 0 là cần thiết để đảm bảo rằng một công ty có thể tiếp tục các hoạt động của nó và nó có đủ các quỹ để đáp ứng cả nợ ngắn hạn trưởng thành cũng như các chi phí vận hành sắp tới. Việc quản lý vốn lưu động liên quan đến quản lý hàng tồn kho, các khoản phải thu và phải trả, và tiền mặt.
  5. Debt-to-equity ratio [(G+H)/F]:Đây là chỉ số phản ánh quy mô tài chính của công ty được tính bằng cách chia tổng nợ cho vốn cổ phần. Nó cho ta biết về tỉ lệ nợ và cổ phần mà công ty sử dụng để chi trả cho hoạt động của mình. Công thức tính:DER = Tổng nợ / Tổng tài sảnLưu ý : đôi khi chỉ có các khoản nợ dài hạn mới được dùng để tính chỉ số này chứ không phải tất cả các khoản nợ của doanh nghiệp.Thông thường nếu DER ở mức cao có nghĩa là công ty thường thông qua các khoản nợ để chi trả cho các hoạt động của mình. Điều này sẽ dẫn đến thu nhập không ổn định, vì công ty thường phải trả các khoản lãi phát sinh.Nếu một công ty vay nợ nhiều để chi trả cho mức chi phí hoạt động cao của mình (tức là có tỷ lệ DER cao) thì nó có thể thu được nhiều lợi nhuận hơn so với việc phát hành cổ phiếu. Và nếu lợi nhuận công ty thu được cao hơn nhiều so với chi phí đi vay thì các cổ đông của công ty cũng sẽ thu được nhiều lợi ích. Tuy nhiên lợi nhuận thu được từ các hoạt động đầu tư và kinh doanh bằng khoản tiền đi vay có thể sẽ không bù đắp được các chi phí đi vay dẫn tới việc công ty có thể sẽ bị phá sản. Và tất nhiên khi công ty phá sản thì các cổ đông cũng chẳng còn gì. Vì vậy vay nợ hay phát hành thêm cổ phiếu là một bài toán khó đối với các doanh nghiệp, và DER chính là con số thể hiện hiệu quả về mặt tài chính của công ty.Tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần cũng phụ thuộc nhiều vào ngành, lĩnh vực mà công ty hoạt động. Ví dụ, các ngành cần sử dụng nhiều vốn như sản xuất ôtô thì tỷ lệ DER có xu hướng cao hơn 2, trong khi các công ty máy tính cá nhân thì chỉ có mức DER dưới 0.5%.Trong nhiều trường hợp, người ta còn sử dụng cả Debt-to-Equity, và viết là D:E. Khi này, người ta biểu đạt theo tỷ lệ sao cho tổng Debt và Equity là 100 (%), chẳng hạn D:E = 40:60, ngụ ý 40% tài sản công ty hình thành từ nguồn vay nợ.
  6. Debt ratio [(G+H)/E]: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản

 

Tổng kết 10 Chỉ số tài chính quan trong doanh nghiệp nhỏ luôn chú ý:

Tỷ lệ tài chính là rất quan trọng, nhưng thường bị các chủ doanh nghiệp nhỏ bỏ qua. Khi áp dụng các con số chính xác, các tính toán này rất hữu ích để xác định tình hình tài chính và tình hình tài chính của công ty. So sánh các chỉ số tài chính với các tiêu chuẩn công nghiệp có thể rất quan trọng trong việc xác định các lĩnh vực điểm mạnh và điểm yếu. Trong một số trường hợp, phân tích tỷ lệ thậm chí có thể dự đoán sự phá sản trong tương lai. Danh sách này kiểm tra 10 tỷ lệ tài chính quan trọng nhất cho doanh nghiệp nhỏ của bạn.

 

1. Tài khoản Doanh thu Phải trả: 

Tỷ lệ hoạt động này cho thấy công ty phải trả tiền như thế nào đối với nhà cung cấp của mình. Một tỷ lệ 5 cho thấy rằng công ty sử dụng và thanh toán tín dụng năm lần trong năm, hoặc một lần mỗi 73 ngày. Tỷ lệ này tăng lên khi nhiều lần mua hàng được thực hiện hoặc một công ty giảm tài khoản phải trả. Một tỷ lệ cao có nghĩa là công ty đang trả dứt nợ nhanh chóng, và tỷ lệ thấp cho thấy ngược lại. Tiêu chuẩn kinh doanh thủy sản là 11-18, trong khi các nhà máy bia là 6,7-7,2.

 

2. Lợi nhuận trên vốn cổ phần: 

Tỷ suất lợi nhuận này đo lường thu nhập kiếm được cho mỗi đô la đầu tư vào công ty. Nó cung cấp một chỉ báo về đòn bẩy tài chính, vànếu có chênh lệch với lợi nhuận trên tài sản, công ty có thể đang nhận quá nhiều nợ. Tỷ lệ này càng cao thì càng nhiều công ty tạo ra cho các cổ đông.Tiêu chuẩn taxi là 30-34%, trong khi ngân hàng là 7.7-8.3%.

 

3. Tỷ lệ nợ / Vốn chủ sở hữu:

Tỷ lệ khả năng thanh toán này đo lường số tiền nợ mà công ty sử dụng để tài trợ tài sản của mình. Một tỷ lệ 1,0 cho thấy công ty sử dụng cùng số nợ như vốn chủ sở hữu, nghĩa là các chủ nợ có quyền yêu cầu tất cả các tài sản, không để lại gì cho cổ đông trong trường hợp thanh lý. Tỷ lệ này càng lớn thì càng có nhiều khoản nợ được sử dụng thay vì vốn chủ sở hữu trong kinh doanh. Điểm chuẩn khách sạn là 6,5-7,1, trong khi đánh bắt cá thương mại là 2,2-2,9.

4. Các khoản phải thu Doanh thu: 

Tỷ lệ hoạt động này đo lường mức độ nhanh chóng của một công ty thu thập các khoản phải thu. Một tỷ lệ cao có nghĩa là công ty có hiệu quả trong việc thu thập hóa đơn của mình và có khách hàng đáng tin cậy. Điểm chuẩn của tiệm bánh là 24-51, trong khi các hãng bảo hiểm là 4,6-6,6.

5. Hệ số thanh toán hiện tại:

Tỷ lệ thanh toán này cho biết công ty có thể thanh toán hóa đơn như thế nào. Nếu tỷ lệ trên 1.0, công ty có nhiều tài sản ngắn hạn hơn ngắn nợ dài hạn. Một tỷ lệ dưới 1,0 có nghĩa là công ty có thể dễ bị tổn thương trong nền kinh tế. Tuy nhiên, tỷ lệ hiện tại cao có thể cho thấy công ty đang thực hiện quá nhiều hàng tồn kho hoặc không bán đủ. Các tiêu chuẩn cửa hàng tạp hóa là 4,5-4,8, trong khi dầu và khí đốt là 2,4-2,6.

6. Lợi tức trên Tài sản: 

Tỷ suất lợi nhuận này được sử dụng để xác định hiệu quả tài sản của một công ty đang được sử dụng để tạo ra lợi nhuận như thế nào. Tỷ lệ này càng cao, tốt hơn một công ty đang sử dụng tài sản của nó để kiếm tiền. Không có trần cho tỷ lệ này, không giống như tỷ lệ hiện tại, nơi mà con số cao có thể có nghĩa là một vấn đề cơ bản. Tiêu chuẩn của cơ sở y tế là 55-60%, trong khi khai thác gỗ là 10-15%.

7. Tỷ suất lợi nhuận ròng: 

Tỷ suất lợi nhuận này cho thấy khả năng của một công ty để chuyển doanh thu thành lợi nhuận cho công ty. Nó xác định lợi nhuận tổng thể của một công ty và hiệu suất, có tính đến lợi nhuận tài chính và chi phí. Tỷ suất lợi nhuận ròng là 10% cho thấy rằng đối với mỗi đồng đô la doanh thu do công ty tạo ra, $ 0,10 đã được tạo ra cho các cổ đông. Chỉ tiêu kinh doanh bất động sản là 14-15%, trong khi các cửa hàng đồ gỗ là 2-3%.

8. Tỷ lệ tồn kho:

 Tỷ lệ hoạt động này cho thấy tốc độ công ty bán sản phẩm của họ. Một tỷ lệ cao hơn có nghĩa là doanh thu là tốt và công ty là nhiều hơn quản lý hiệu quả hàng tồn kho của nó, dẫn đến nguồn tài nguyên của công ty ít bị ràng buộc trong hàng tồn kho. Tuy nhiên, tỷ lệ cao bất thường có thể là một dấu hiệu cho thấy hàng tồn kho quá gầy, và công ty có thể không theo kịp nhu cầu. Trong các ngành có hàng dễ hỏng, người mua nên tìm kiếm người bán có doanh thu hàng tồn kho cao nhất. Các tiêu chuẩn ngành công nghiệp sữa là 6,6-7,1, trong khi các đại lý xe được sử dụng là 4,2-4,4.

9. Tỷ Lệ Nhanh:

Tỷ lệ thanh khoản này rất quan trọng vì nó quyết định khả năng tạo ra tiền mặt của một công ty. Tương tự như tỷ lệ hiện tại, kết quả dưới 1,0 cho thấy công ty không thể thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tiền mặt, chứng khoán và các khoản phải thu. Một tỷ lệ lớn hơn 1.0 là một chỉ báo tốt rằng công ty đang làm tốt. Tiêu chuẩn trạm xăng là 5,6-6,0, trong khi nhà thầu nhà ở là 1,1-1,3.

10. Tỷ suất lợi nhuận gộp: 

Tỷ suất lợi nhuận này được cho là một trong những sử dụng nhiều nhất và rất quan trọng trong việc xác định giá với chi phí sản phẩm. Lợi nhuận gộp lợi nhuận 50% cho thấy rằng một nửa doanh thu do doanh nghiệp tạo ra được sử dụng để thanh toán cho giá vốn hàng bán. Các công ty có kết quả cao hơn thường có lợi thế cạnh tranh so với các công ty khác trong ngành của họ, vì họ có thể tính phí nhiều hơn cho sản phẩm của họ. Tiêu chuẩn nuôi trồng rau là 60-65%, trong khi khai thác mỏ là 25-35%.

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *